七寶莊嚴

qī bǎo zhuāng yán thất bảo trang nghiêm

Hán Việt: thất bảo trang nghiêm · Pinyin: qī bǎo zhuāng yán

Tổng quan

Cấu tạo: (thất) + (bảo) + (trang) + (nghiêm)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 形容佛教建筑富丽堂皇,气象尊严。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.形容佛教建筑富丽堂皇,气象尊严。