七宝莲池 qī bǎo lián chí·thất bảo liên trì Hán Việt: thất bảo liên trì · Pinyin: qī bǎo lián chí Tổng quan 新华 · Tân Hoa Đại lục 1.即七宝池。 Cấu tạo: 七 (thất) + 寶 (bảo) + 蓮 (liên) + 池 (trì)Pinyinqī bǎo lián chíHán Việtthất bảo liên trìCấu tạo七 + 寶 + 蓮 + 池 · thất + bảo + liên + trì nghĩa thành phần: thất + bảo + liên + trì Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 1.即七宝池。 Từ liên quan Gần nghĩa七寶樹林 · 蓮池大師 · 七寶塔 · 七寶獄 · 七寶經 · 七寶華 · 莲池区 · 七宝团坘