七寶莊嚴 qī bǎo zhuāng yán · thất bảo trang nghiêm Hán Việt: thất bảo trang nghiêm · Pinyin: qī bǎo zhuāng yán Tổng quan Cấu tạo: 七 (thất) + 寶 (bảo) + 莊 (trang) + 嚴 (nghiêm)Pinyinqī bǎo zhuāng yánHán Việtthất bảo trang nghiêmCấu tạo七 + 寶 + 莊 + 嚴 · thất + bảo + trang + nghiêm nghĩa thành phần: thất + bảo + trang + nghiêm