七尺之軀

qī chǐ zhī qū thất xích chi khu

Hán Việt: thất xích chi khu · Pinyin: qī chǐ zhī qū

Tổng quan

Cấu tạo: (thất) + (xích) + (chi) + (khu)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 躯:身体。成年男子的身躯。

Eng

  • Cihui 七尺之軀 īchǐzhīqū n. a manly body; the human adult body