七平八穩

qī píng bā wěn thất bình bát ổn

Hán Việt: thất bình bát ổn · Pinyin: qī píng bā wěn

Tổng quan

Cấu tạo: (thất) + (bình) + (bát) + (ổn)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 十分稳定,物体处于平衡状态。

Eng

  • Cihui 七平八穩 īpíngbāwěn f.e. very stable; sure