七平八穩 qī píng bā wěn · thất bình bát ổn Hán Việt: thất bình bát ổn · Pinyin: qī píng bā wěn Tổng quan Cấu tạo: 七 (thất) + 平 (bình) + 八 (bát) + 穩 (ổn)Pinyinqī píng bā wěnHán Việtthất bình bát ổnCấu tạo七 + 平 + 八 + 穩 · thất + bình + bát + ổn nghĩa thành phần: thất + bình + bát + ổn Nghĩa EngCihui 七平八穩 īpíngbāwěn f.e. very stable; sure