七年級學生 qī nián jí xué sheng · thất niên cấp học sanh Hán Việt: thất niên cấp học sanh · Pinyin: qī nián jí xué sheng Tổng quan Cấu tạo: 七 (thất) + 年 (niên) + 級 (cấp) + 學 (học) + 生 (sanh)Pinyinqī nián jí xué shengHán Việtthất niên cấp học sanhCấu tạo七 + 年 + 級 + 學 + 生 · thất + niên + cấp + học + sanh nghĩa thành phần: thất + niên + cấp + học + sanh