七彎八拐

qī wān bā guǎi thất loan bát quải

Hán Việt: thất loan bát quải · Pinyin: qī wān bā guǎi

Tổng quan

quanh co và khúc khuỷu | phức tạp và rắc rối

Cấu tạo: (thất) + (loan) + (bát) + (quải)

Nghĩa

Việt

  • Cihui quanh co và khúc khuỷu | phức tạp và rắc rối

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 多处弯曲,不断转变方向。也形容做事不直截了当。同“七湾八拐”。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.见"七湾八拐"。
  • Tân Hoa Tự Điển 多处弯曲,不断转变方向。也形容做事不直截了当。同七湾八拐”。

Eng

  • CC-CEDICT (idiom) twisting and turning|(idiom) tricky and complicated
  • Cihui (idiom) twisting and turning/(idiom) tricky and complicated