七彩繽紛
thất thải tân phân
Hán Việt: thất thải tân phân
Tổng quan
Nghĩa
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 形容色彩繁多,華麗耀眼。如:「熱鬧的城市裡,有著七彩繽紛的霓虹燈。」
Eng
- Cihui 七彩繽紛 īcǎibīnfēn f.e. colorful; blazing with color
Hán Việt: thất thải tân phân