七彩繽紛 thất thải tân phân Hán Việt: thất thải tân phân Tổng quan Cấu tạo: 七 (thất) + 彩 (thải) + 繽 (tân) + 紛 (phân)Hán Việtthất thải tân phânCấu tạo七 + 彩 + 繽 + 紛 · thất + thải + tân + phân nghĩa thành phần: thất + thải + tân + phân Nghĩa EngCihui 七彩繽紛 īcǎibīnfēn f.e. colorful; blazing with color