七思八想 qī sī bā xiǎng · thất tư bát tưởng Hán Việt: thất tư bát tưởng · Pinyin: qī sī bā xiǎng Tổng quan Cấu tạo: 七 (thất) + 思 (tư) + 八 (bát) + 想 (tưởng)Pinyinqī sī bā xiǎngHán Việtthất tư bát tưởngCấu tạo七 + 思 + 八 + 想 · thất + tư + bát + tưởng nghĩa thành phần: thất + tư + bát + tưởng Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 形容思绪纷乱。Tân Hoa Tự Điển 1.形容思绪纷乱。