七成八脈 qī chéng bā mài · thất thành bát mạch Hán Việt: thất thành bát mạch · Pinyin: qī chéng bā mài Tổng quan Cấu tạo: 七 (thất) + 成 (thành) + 八 (bát) + 脈 (mạch)Pinyinqī chéng bā màiHán Việtthất thành bát mạchCấu tạo七 + 成 + 八 + 脈 · thất + thành + bát + mạch nghĩa thành phần: thất + thành + bát + mạch