七扭八拗

qī niǔ bā ào thất nữu bát ảo

Hán Việt: thất nữu bát ảo · Pinyin: qī niǔ bā ào

Tổng quan

Cấu tạo: (thất) + (nữu) + (bát) + (ảo)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 拗:拗口。形容十分别扭不通顺。