七扭八歪
thất nữu bát oai
Hán Việt: thất nữu bát oai · Pinyin: qī niǔ bā wāi
Tổng quan
méo mó | cong quẹo | không đồng đều (thành ngữ)
Nghĩa
Việt
- Cihui méo mó | cong quẹo | không đồng đều (thành ngữ)
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 形狀不端正的樣子。如:「這張桌子壞得七扭八歪,不能用了。」
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 形容不端正。
Eng
- CC-CEDICT misshapen|crooked|uneven (idiom)
- Cihui 七扭八歪 īniǔbāwāi f.e. crooked; snarled; distorted