七拱八翹
thất củng bát kiều
Hán Việt: thất củng bát kiều · Pinyin: qī gǒng bā qiào
Tổng quan
Nghĩa
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 形容关系不和谐或心情不舒畅。
- Tân Hoa Tự Điển 1.形容关系不和谐或心情不舒畅。
Hán Việt: thất củng bát kiều · Pinyin: qī gǒng bā qiào