七拼八湊
thất bính bát thấu
Hán Việt: thất bính bát thấu · Pinyin: qī pīn bā còu
Tổng quan
tập hợp ngẫu nhiên | một bộ sưu tập lộn xộn
Nghĩa
Việt
- Cihui tập hợp ngẫu nhiên | một bộ sưu tập lộn xộn
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 指把零碎的东西拼凑起来。引申为胡乱凑合。
- Tân Hoa Tự Điển 1.把零碎的东西勉强拼凑起来。亦指胡乱凑合。
Eng
- CC-CEDICT assembled at random|a motley collection
- Cihui 七拼八湊 īpīnbācòu f.e. knock together; rig up | Zhè ¹piān wénzhāng shì ∼ xiě chūlai de. This article was put together from various sources.