七撈八攘

qī lāo bā rǎng thất lao bát nhương

Hán Việt: thất lao bát nhương · Pinyin: qī lāo bā rǎng

Tổng quan

Cấu tạo: (thất) + (lao) + (bát) + (nhương)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 到处捞摸扰攘。形容思绪纷乱不宁。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.到处捞摸扰攘。形容思绪纷乱不宁。