七損八傷

qī sǔn bā shāng thất tổn bát thương

Hán Việt: thất tổn bát thương · Pinyin: qī sǔn bā shāng

Tổng quan

Cấu tạo: (thất) + (tổn) + (bát) + (thương)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 形容损伤惨重。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.形容损伤惨重。