七推八阻

qī tuī bā zǔ thất thôi bát trở

Hán Việt: thất thôi bát trở · Pinyin: qī tuī bā zǔ

Tổng quan

Cấu tạo: (thất) + (thôi) + (bát) + (trở)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 比喻有意为难。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.以各种借口推托。