七損八傷

qī sǔn bā shāng thất tổn bát thương

Hán Việt: thất tổn bát thương · Pinyin: qī sǔn bā shāng

Tổng quan

Cấu tạo: (thất) + (tổn) + (bát) + (thương)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 形容損傷極為嚴重。《西遊記》第二○回:「你兩個相貌既醜,言語又粗,把這一家兒嚇得七損八傷,都替我身造罪哩!」