七支八搭 qī zhī bā dā · thất chi bát đáp Hán Việt: thất chi bát đáp · Pinyin: qī zhī bā dā Tổng quan Cấu tạo: 七 (thất) + 支 (chi) + 八 (bát) + 搭 (đáp)Pinyinqī zhī bā dāHán Việtthất chi bát đápCấu tạo七 + 支 + 八 + 搭 · thất + chi + bát + đáp nghĩa thành phần: thất + chi + bát + đáp Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển ①随意瞎扯。②指不团结。Tân Hoa Tự Điển 1.随意瞎扯。 2.谓不团结。