七方十齊 qī fāng shí qí · thất phương thập tề Hán Việt: thất phương thập tề · Pinyin: qī fāng shí qí Tổng quan Cấu tạo: 七 (thất) + 方 (phương) + 十 (thập) + 齊 (tề)Pinyinqī fāng shí qíHán Việtthất phương thập tềCấu tạo七 + 方 + 十 + 齊 · thất + phương + thập + tề nghĩa thành phần: thất + phương + thập + tề