七方十齊
thất phương thập tề
Hán Việt: thất phương thập tề · Pinyin: qī fāng shí qí
Tổng quan
Nghĩa
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 泛指中医的各种方剂。齐,方剂。
- Tân Hoa Tự Điển 1.泛指中医的各种方剂。齐,方剂。
Hán Việt: thất phương thập tề · Pinyin: qī fāng shí qí