七日来复 thất nhật lai phục Hán Việt: thất nhật lai phục Tổng quan Cấu tạo: 七 (thất) + 日 (nhật) + 来 (lai) + 复 (phục)Hán Việtthất nhật lai phụcCấu tạo七 + 日 + 来 + 复 · thất + nhật + lai + phục nghĩa thành phần: thất + nhật + lai + phục