七日哭夫 qī rì kū fū · thất nhật khốc phu Hán Việt: thất nhật khốc phu · Pinyin: qī rì kū fū Tổng quan Cấu tạo: 七 (thất) + 日 (nhật) + 哭 (khốc) + 夫 (phu)Pinyinqī rì kū fūHán Việtthất nhật khốc phuCấu tạo七 + 日 + 哭 + 夫 · thất + nhật + khốc + phu nghĩa thành phần: thất + nhật + khốc + phu