七月七日曬腹
thất nguyệt thất nhật sái phúc
Hán Việt: thất nguyệt thất nhật sái phúc · Pinyin: qī yuè qī rì shài fù
Tổng quan
Cấu tạo: 七 (thất) + 月 (nguyệt) + 七 (thất) + 日 (nhật) + 曬 (sái) + 腹 (phúc)
Hán Việt: thất nguyệt thất nhật sái phúc · Pinyin: qī yuè qī rì shài fù
Cấu tạo: 七 (thất) + 月 (nguyệt) + 七 (thất) + 日 (nhật) + 曬 (sái) + 腹 (phúc)