七月樹鹼 thất nguyệt thụ dảm Hán Việt: thất nguyệt thụ dảm Tổng quan Cấu tạo: 七 (thất) + 月 (nguyệt) + 樹 (thụ) + 鹼 (dảm)Hán Việtthất nguyệt thụ dảmCấu tạo七 + 月 + 樹 + 鹼 · thất + nguyệt + thụ + dảm nghĩa thành phần: thất + nguyệt + thụ + dảm Nghĩa EngCihui argyrine