七月王朝 qī yuè wáng cháo · thất nguyệt vương triêu Hán Việt: thất nguyệt vương triêu · Pinyin: qī yuè wáng cháo Tổng quan Cấu tạo: 七 (thất) + 月 (nguyệt) + 王 (vương) + 朝 (triêu)Pinyinqī yuè wáng cháoHán Việtthất nguyệt vương triêuCấu tạo七 + 月 + 王 + 朝 · thất + nguyệt + vương + triêu nghĩa thành phần: thất + nguyệt + vương + triêu