七月詩派 qī yuè shī pài · thất nguyệt thi phái Hán Việt: thất nguyệt thi phái · Pinyin: qī yuè shī pài Tổng quan Cấu tạo: 七 (thất) + 月 (nguyệt) + 詩 (thi) + 派 (phái)Pinyinqī yuè shī pàiHán Việtthất nguyệt thi pháiCấu tạo七 + 月 + 詩 + 派 · thất + nguyệt + thi + phái nghĩa thành phần: thất + nguyệt + thi + phái