七月黴素 thất nguyệt mi tố Hán Việt: thất nguyệt mi tố Tổng quan Cấu tạo: 七 (thất) + 月 (nguyệt) + 黴 (mi) + 素 (tố)Hán Việtthất nguyệt mi tốCấu tạo七 + 月 + 黴 + 素 · thất + nguyệt + mi + tố nghĩa thành phần: thất + nguyệt + mi + tố Nghĩa EngCihui julimycin