七椀 qī wǎn·thất oản Hán Việt: thất oản · Pinyin: qī wǎn Tổng quan 新华 · Tân Hoa Đại lục 1.见"七椀茶"。 Cấu tạo: 七 (thất) + 椀 (oản)Pinyinqī wǎnHán Việtthất oảnCấu tạo七 + 椀 · thất + oản nghĩa thành phần: thất + oản Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 1.见"七椀茶"。 Từ liên quan Gần nghĩa七一 · 七七 · 七个 · 七事 · 七人 · 七位 · 七佛 · 七使