七楞八瓣

qī léng bā bàn thất lăng bát biện

Hán Việt: thất lăng bát biện · Pinyin: qī léng bā bàn

Tổng quan

Cấu tạo: (thất) + (lăng) + (bát) + (biện)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 1.形容凹凸不平。楞,同"棱"。

Eng

  • Cihui 七楞八瓣 īlèngbābàn f.e. of most uneven size and formation