七橋問題 qī qiáo wèn tí · thất kiều vấn đề Hán Việt: thất kiều vấn đề · Pinyin: qī qiáo wèn tí Tổng quan Cấu tạo: 七 (thất) + 橋 (kiều) + 問 (vấn) + 題 (đề)Pinyinqī qiáo wèn tíHán Việtthất kiều vấn đềCấu tạo七 + 橋 + 問 + 題 · thất + kiều + vấn + đề nghĩa thành phần: thất + kiều + vấn + đề