七歪八扭

qī wāi bā niǔ thất oai bát nữu

Hán Việt: thất oai bát nữu · Pinyin: qī wāi bā niǔ

Tổng quan

Cấu tạo: (thất) + (oai) + (bát) + (nữu)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 歪斜不正的樣子。《三俠五義》第八四回:「慢說房屋四分五落,連樹木也是七歪八扭。」《老殘遊記》第一二回:「將筆在硯臺上蘸好了墨,呵了一呵,就在牆上七歪八扭的寫起來了。」也作「歪七扭八」。

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 形容歪斜不正。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.形容歪斜不正。