七殘八敗

qī cán bā bài thất tàn bát bại

Hán Việt: thất tàn bát bại · Pinyin: qī cán bā bài

Tổng quan

Cấu tạo: (thất) + (tàn) + (bát) + (bại)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 形容残败不堪。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.形容残败不堪。