七殘八敗 qī cán bā bài · thất tàn bát bại Hán Việt: thất tàn bát bại · Pinyin: qī cán bā bài Tổng quan Cấu tạo: 七 (thất) + 殘 (tàn) + 八 (bát) + 敗 (bại)Pinyinqī cán bā bàiHán Việtthất tàn bát bạiCấu tạo七 + 殘 + 八 + 敗 · thất + tàn + bát + bại nghĩa thành phần: thất + tàn + bát + bại