七水鐵礬 thất thủy thiết phàn Hán Việt: thất thủy thiết phàn Tổng quan Cấu tạo: 七 (thất) + 水 (thủy) + 鐵 (thiết) + 礬 (phàn)Hán Việtthất thủy thiết phànCấu tạo七 + 水 + 鐵 + 礬 · thất + thủy + thiết + phàn nghĩa thành phần: thất + thủy + thiết + phàn Nghĩa EngCihui tauriscite