七灣八拐

qī wān bā guǎi thất loan bát quải

Hán Việt: thất loan bát quải · Pinyin: qī wān bā guǎi

Tổng quan

biến thể của 七彎八拐|七弯八拐

Cấu tạo: (thất) + (loan) + (bát) + (quải)

Nghĩa

Việt

  • Cihui biến thể của 七彎八拐|七弯八拐

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển ①多处弯曲,不断转变方向。②形容做事不直截了当。亦作“七弯八拐”。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.亦作"七弯八拐"。 2.多处弯曲,不断转变方向。 3.形容做事不直截了当。
  • Tân Hoa Tự Điển ①多处弯曲,不断转变方向。②形容做事不直截了当。亦作七弯八拐”。

Eng

  • CC-CEDICT variant of 七彎八拐|七弯八拐[qi1 wan1 ba1 guai3]
  • Cihui variant of 七彎八拐|七弯八拐