七瘡八孔

qī chuāng bā kǒng thất sang bát khổng

Hán Việt: thất sang bát khổng · Pinyin: qī chuāng bā kǒng

Tổng quan

Cấu tạo: (thất) + (sang) + (bát) + (khổng)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 窟窿多。比喻经济上负债累累。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.窟窿多。比喻经济上负债累累。