七病八倒 qī bìng bā dǎo · thất bệnh bát đảo Hán Việt: thất bệnh bát đảo · Pinyin: qī bìng bā dǎo Tổng quan Cấu tạo: 七 (thất) + 病 (bệnh) + 八 (bát) + 倒 (đảo)Pinyinqī bìng bā dǎoHán Việtthất bệnh bát đảoCấu tạo七 + 病 + 八 + 倒 · thất + bệnh + bát + đảo nghĩa thành phần: thất + bệnh + bát + đảo Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 形容体弱多病。