七瘡八孔 qī chuāng bā kǒng · thất sang bát khổng Hán Việt: thất sang bát khổng · Pinyin: qī chuāng bā kǒng Tổng quan Cấu tạo: 七 (thất) + 瘡 (sang) + 八 (bát) + 孔 (khổng)Pinyinqī chuāng bā kǒngHán Việtthất sang bát khổngCấu tạo七 + 瘡 + 八 + 孔 · thất + sang + bát + khổng nghĩa thành phần: thất + sang + bát + khổng