七百七十三
thất bách thất thập tam
Hán Việt: thất bách thất thập tam · Pinyin: qī bǎi qī shí sān
Tổng quan
Cấu tạo: 七 (thất) + 百 (bách) + 七 (thất) + 十 (thập) + 三 (tam)
Hán Việt: thất bách thất thập tam · Pinyin: qī bǎi qī shí sān
Cấu tạo: 七 (thất) + 百 (bách) + 七 (thất) + 十 (thập) + 三 (tam)