七百七十九

qī bǎi qī shí jiǔ thất bách thất thập cửu

Hán Việt: thất bách thất thập cửu · Pinyin: qī bǎi qī shí jiǔ

Tổng quan

Cấu tạo: (thất) + (bách) + (thất) + (thập) + (cửu)