七百七十二

qī bǎi qī shí èr thất bách thất thập nhị

Hán Việt: thất bách thất thập nhị · Pinyin: qī bǎi qī shí èr

Tổng quan

Cấu tạo: (thất) + (bách) + (thất) + (thập) + (nhị)