七百七十八
thất bách thất thập bát
Hán Việt: thất bách thất thập bát · Pinyin: qī bǎi qī shí bā
Tổng quan
Cấu tạo: 七 (thất) + 百 (bách) + 七 (thất) + 十 (thập) + 八 (bát)
Hán Việt: thất bách thất thập bát · Pinyin: qī bǎi qī shí bā
Cấu tạo: 七 (thất) + 百 (bách) + 七 (thất) + 十 (thập) + 八 (bát)