七百三十 qī bǎi sān shí · thất bách tam thập Hán Việt: thất bách tam thập · Pinyin: qī bǎi sān shí Tổng quan Cấu tạo: 七 (thất) + 百 (bách) + 三 (tam) + 十 (thập)Pinyinqī bǎi sān shíHán Việtthất bách tam thậpCấu tạo七 + 百 + 三 + 十 · thất + bách + tam + thập nghĩa thành phần: thất + bách + tam + thập