七百三十三 qī bǎi sān shí sān · thất bách tam thập tam Hán Việt: thất bách tam thập tam · Pinyin: qī bǎi sān shí sān Tổng quan Cấu tạo: 七 (thất) + 百 (bách) + 三 (tam) + 十 (thập) + 三 (tam)Pinyinqī bǎi sān shí sānHán Việtthất bách tam thập tamCấu tạo七 + 百 + 三 + 十 + 三 · thất + bách + tam + thập + tam nghĩa thành phần: thất + bách + tam + thập + tam