七百二十 qī bǎi èr shí · thất bách nhị thập Hán Việt: thất bách nhị thập · Pinyin: qī bǎi èr shí Tổng quan Cấu tạo: 七 (thất) + 百 (bách) + 二 (nhị) + 十 (thập)Pinyinqī bǎi èr shíHán Việtthất bách nhị thậpCấu tạo七 + 百 + 二 + 十 · thất + bách + nhị + thập nghĩa thành phần: thất + bách + nhị + thập