七百二十二 qī bǎi èr shí èr · thất bách nhị thập nhị Hán Việt: thất bách nhị thập nhị · Pinyin: qī bǎi èr shí èr Tổng quan Cấu tạo: 七 (thất) + 百 (bách) + 二 (nhị) + 十 (thập) + 二 (nhị)Pinyinqī bǎi èr shí èrHán Việtthất bách nhị thập nhịCấu tạo七 + 百 + 二 + 十 + 二 · thất + bách + nhị + thập + nhị nghĩa thành phần: thất + bách + nhị + thập + nhị