七百五十 qī bǎi wǔ shí · thất bách ngũ thập Hán Việt: thất bách ngũ thập · Pinyin: qī bǎi wǔ shí Tổng quan Cấu tạo: 七 (thất) + 百 (bách) + 五 (ngũ) + 十 (thập)Pinyinqī bǎi wǔ shíHán Việtthất bách ngũ thậpCấu tạo七 + 百 + 五 + 十 · thất + bách + ngũ + thập nghĩa thành phần: thất + bách + ngũ + thập